陣激動 trận kích động Hán Việt: trận kích động Tổng quan Cấu tạo: 陣 (trận) + 激 (kích) + 動 (động)Hán Việttrận kích độngCấu tạo陣 + 激 + 動 · trận + kích + động nghĩa thành phần: trận + kích + động Nghĩa EngCihui thrill