陣風戰機 zhèn fēng zhàn jī · trận phong chiến ki Hán Việt: trận phong chiến ki · Pinyin: zhèn fēng zhàn jī Tổng quan Cấu tạo: 陣 (trận) + 風 (phong) + 戰 (chiến) + 機 (ki)Pinyinzhèn fēng zhàn jīHán Việttrận phong chiến kiCấu tạo陣 + 風 + 戰 + 機 · trận + phong + chiến + ki nghĩa thành phần: trận + phong + chiến + ki