陣馬風檣
trận mã phong tường
Hán Việt: trận mã phong tường · Pinyin: zhèn mǎ fēng qiáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 樯:船上用的桅杆。风中的樯帆,阵上的战马。比喻气势雄壮,行动迅速。
- Tân Hoa Tự Điển 樯船上用的桅杆。风中的樯帆,阵上的战马。比喻气势雄壮,行动迅速。
Hán Việt: trận mã phong tường · Pinyin: zhèn mǎ fēng qiáng