階乘的

giai thừa đích

Hán Việt: giai thừa đích

Tổng quan

(thuộc) thừa số, (toán học) giai thừa

Cấu tạo: (giai) + (thừa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) thừa số, (toán học) giai thừa