階梯式

giai thê thức

Hán Việt: giai thê thức

Tổng quan

giảng đường (có bậc), (sân khấu) chuồng gà (ở nhà hát), (sử học) đài vòng

Cấu tạo: (giai) + (thê) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giảng đường (có bậc), (sân khấu) chuồng gà (ở nhà hát), (sử học) đài vòng