階梯軸 giai thê trục Hán Việt: giai thê trục Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 梯 (thê) + 軸 (trục)Hán Việtgiai thê trụcCấu tạo階 + 梯 + 軸 · giai + thê + trục nghĩa thành phần: giai + thê + trục