階調值 jiē diào zhí · giai điều trị Hán Việt: giai điều trị · Pinyin: jiē diào zhí Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 調 (điều) + 值 (trị)Pinyinjiē diào zhíHán Việtgiai điều trịCấu tạo階 + 調 + 值 · giai + điều + trị nghĩa thành phần: giai + điều + trị