阻住 trở trụ Hán Việt: trở trụ Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 住 (trụ)Hán Việttrở trụCấu tạo阻 + 住 · trở + trụ nghĩa thành phần: trở + trụ Từ liên quan Từ đồng nghĩa挡住