阻擊戰 trở kích chiến Hán Việt: trở kích chiến Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 擊 (kích) + 戰 (chiến)Hán Việttrở kích chiếnCấu tạo阻 + 擊 + 戰 · trở + kích + chiến nghĩa thành phần: trở + kích + chiến Nghĩa EngCihui 阻擊戰 ǔjīzhàn n. blocking action in a battle M:²chǎng