阻力线 zǔ lì xiàn·trở lực tuyến Hán Việt: trở lực tuyến · Pinyin: zǔ lì xiàn Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 力 (lực) + 線 (tuyến)Pinyinzǔ lì xiànHán Việttrở lực tuyếnCấu tạo阻 + 力 + 線 · trở + lực + tuyến nghĩa thành phần: trở + lực + tuyến Nghĩa ĐứcHandedict Widerstandslinie Từ liên quan Gần nghĩa阻力臂 · 阻力點 · 阻力 · 力线 · 力线通量 · 阻力指数 · 阻力水平