阻塞點 trở tắc điểm Hán Việt: trở tắc điểm Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 塞 (tắc) + 點 (điểm)Hán Việttrở tắc điểmCấu tạo阻 + 塞 + 點 · trở + tắc + điểm nghĩa thành phần: trở + tắc + điểm