阻抗器 trở kháng khí Hán Việt: trở kháng khí Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 抗 (kháng) + 器 (khí)Hán Việttrở kháng khíCấu tạo阻 + 抗 + 器 · trở + kháng + khí nghĩa thành phần: trở + kháng + khí