阻擋層

trở đáng tằng

Hán Việt: trở đáng tằng

Tổng quan

Cấu tạo: (trở) + (đáng) + (tằng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 阻擋層 ǔdǎngcéng n. barrier/block layer