阻斷器 trở đoạn khí Hán Việt: trở đoạn khí Tổng quan xem block Cấu tạo: 阻 (trở) + 斷 (đoạn) + 器 (khí)Hán Việttrở đoạn khíCấu tạo阻 + 斷 + 器 · trở + đoạn + khí nghĩa thành phần: trở + đoạn + khí Nghĩa ViệtCihui xem block