阻氣門 trở khí môn Hán Việt: trở khí môn Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 氣 (khí) + 門 (môn)Hán Việttrở khí mônCấu tạo阻 + 氣 + 門 · trở + khí + môn nghĩa thành phần: trở + khí + môn