阻焰性 trở diễm tính Hán Việt: trở diễm tính Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 焰 (diễm) + 性 (tính)Hán Việttrở diễm tínhCấu tạo阻 + 焰 + 性 · trở + diễm + tính nghĩa thành phần: trở + diễm + tính Nghĩa EngCihui 阻焰性 ǔyànxìng n. flame resistance