阻碍物

trở ngại vật

Hán Việt: trở ngại vật

Tổng quan

cái hòm mây (để đựng thức ăn), thức (ăn, uống) đựng trong hòm mây, (hàng hải) đồ trang bị cồng kềnh, làm vướng (sự cử động của ai...), (nghĩa bóng) cản trở, ngăn trở sự cản trở, trở lực; cái chướng ng

Cấu tạo: 阻 (trở) + 礙 (ngại) + 物 (vật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

阻碍的 · 阻碍者 · 阻碍 · 阻碍成长 · 阻礙 · 阻碍地 · 阻碍性 · 阻碍音