阻碍音

zǔ ài yīntrở ngại âm

Hán Việt: trở ngại âm · Pinyin: zǔ ài yīn

Tổng quan

Cấu tạo: 阻 (trở) + 礙 (ngại) + 音 (âm)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Obstruent, Geräuschkonsonant, Geräuschlaut (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

阻碍物 · 阻碍的 · 阻碍者 · 阻碍 · 阻碍成长 · 阻礙 · 阻碍地 · 阻碍性