阻膽鹼劑 trở đảm dảm tề Hán Việt: trở đảm dảm tề Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 膽 (đảm) + 鹼 (dảm) + 劑 (tề)Hán Việttrở đảm dảm tềCấu tạo阻 + 膽 + 鹼 + 劑 · trở + đảm + dảm + tề nghĩa thành phần: trở + đảm + dảm + tề