阻隔開 trở cách khai Hán Việt: trở cách khai Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 隔 (cách) + 開 (khai)Hán Việttrở cách khaiCấu tạo阻 + 隔 + 開 · trở + cách + khai nghĩa thành phần: trở + cách + khai Nghĩa EngCihui 阻隔開 ǔgékāi r.v. separate