阿世取容 ē shì qǔ róng · a thế thủ dung Hán Việt: a thế thủ dung · Pinyin: ē shì qǔ róng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 世 (thế) + 取 (thủ) + 容 (dung)Pinyinē shì qǔ róngHán Việta thế thủ dungCấu tạo阿 + 世 + 取 + 容 · a + thế + thủ + dung nghĩa thành phần: a + thế + thủ + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指迎合世俗,取悦于人。Tân Hoa Tự Điển 1.迎合世俗﹐取悦于人。