阿世取榮 ē shì qú róng · a thế thủ vinh Hán Việt: a thế thủ vinh · Pinyin: ē shì qú róng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 世 (thế) + 取 (thủ) + 榮 (vinh)Pinyinē shì qú róngHán Việta thế thủ vinhCấu tạo阿 + 世 + 取 + 榮 · a + thế + thủ + vinh nghĩa thành phần: a + thế + thủ + vinh