阿世媚俗 ē shì mèi sú · a thế mị tục Hán Việt: a thế mị tục · Pinyin: ē shì mèi sú Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 世 (thế) + 媚 (mị) + 俗 (tục)Pinyinē shì mèi súHán Việta thế mị tụcCấu tạo阿 + 世 + 媚 + 俗 · a + thế + mị + tục nghĩa thành phần: a + thế + mị + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指曲意迎合当时社会的陈规陋俗。Tân Hoa Tự Điển 1.曲意迎合当时社会的陈规陋俗。