阿什杜德 ā shén dù dé · a thập đỗ đức Hán Việt: a thập đỗ đức · Pinyin: ā shén dù dé Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 什 (thập) + 杜 (đỗ) + 德 (đức)Pinyinā shén dù déHán Việta thập đỗ đứcCấu tạo阿 + 什 + 杜 + 德 · a + thập + đỗ + đức nghĩa thành phần: a + thập + đỗ + đức