阿以戰爭 a dĩ chiến tranh Hán Việt: a dĩ chiến tranh Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 以 (dĩ) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Hán Việta dĩ chiến tranhCấu tạo阿 + 以 + 戰 + 爭 · a + dĩ + chiến + tranh nghĩa thành phần: a + dĩ + chiến + tranh Nghĩa EngCihui 阿以戰爭 -Yǐ zhànzhēng n. Arab-Israeli wars