阿伊努語

Āyīnǔyǔ a y nỗ ngữ

Hán Việt: a y nỗ ngữ · Pinyin: Āyīnǔyǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (y) + (nỗ) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Ainu