阿伐罗势罗

a phạt la thế la

Hán Việt: a phạt la thế la

Tổng quan

a phạt la thế la (堂塔)Avaraśaila,譯曰西山。在南印度,駄那羯礫迦國之伽藍名。見西域記十。☸

Cấu tạo: (a) + (phạt) + (la) + (thế) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a phạt la thế la (堂塔)Avaraśaila,譯曰西山。在南印度,駄那羯礫迦國之伽藍名。見西域記十。☸