阿伽陀藥

ā gā tuó yào a già đà dược

Hán Việt: a già đà dược · Pinyin: ā gā tuó yào

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (già) + (đà) + (dược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梵语agada的音译。意为万应灵药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵语agada的音译。意为万应灵药。