阿伽陀藥 ā gā tuó yào · a già đà dược Hán Việt: a già đà dược · Pinyin: ā gā tuó yào Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 伽 (già) + 陀 (đà) + 藥 (dược)Pinyinā gā tuó yàoHán Việta già đà dượcCấu tạo阿 + 伽 + 陀 + 藥 · a + già + đà + dược nghĩa thành phần: a + già + đà + dược