阿佐利明 a tá lợi minh Hán Việt: a tá lợi minh Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 佐 (tá) + 利 (lợi) + 明 (minh)Hán Việta tá lợi minhCấu tạo阿 + 佐 + 利 + 明 · a + tá + lợi + minh nghĩa thành phần: a + tá + lợi + minh