阿兀思吉 ā wù sī jí · a ngột tư cát Hán Việt: a ngột tư cát · Pinyin: ā wù sī jí Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 兀 (ngột) + 思 (tư) + 吉 (cát)Pinyinā wù sī jíHán Việta ngột tư cátCấu tạo阿 + 兀 + 思 + 吉 · a + ngột + tư + cát nghĩa thành phần: a + ngột + tư + cát