阿克他寧 a khắc tha ninh Hán Việt: a khắc tha ninh Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 克 (khắc) + 他 (tha) + 寧 (ninh)Hán Việta khắc tha ninhCấu tạo阿 + 克 + 他 + 寧 · a + khắc + tha + ninh nghĩa thành phần: a + khắc + tha + ninh