阿克塞欽 ā kè sāi qīn · a khắc tắc khâm Hán Việt: a khắc tắc khâm · Pinyin: ā kè sāi qīn Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 克 (khắc) + 塞 (tắc) + 欽 (khâm)Pinyinā kè sāi qīnHán Việta khắc tắc khâmCấu tạo阿 + 克 + 塞 + 欽 · a + khắc + tắc + khâm nghĩa thành phần: a + khắc + tắc + khâm