阿克縮松 a khắc súc tùng Hán Việt: a khắc súc tùng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 克 (khắc) + 縮 (súc) + 松 (tùng)Hán Việta khắc súc tùngCấu tạo阿 + 克 + 縮 + 松 · a + khắc + súc + tùng nghĩa thành phần: a + khắc + súc + tùng