阿克蘇河

ā kè sū hé a khắc tô hà

Hán Việt: a khắc tô hà · Pinyin: ā kè sū hé

Tổng quan

sông Aksu ở Tân Cương

Cấu tạo: (a) + (khắc) + (tô) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sông Aksu ở Tân Cương

Eng

  • CC-CEDICT Aksu River in Xinjiang
  • Cihui Aksu River in Xinjiang