阿蘭希勒 ā lán xī lēi · a lan hi lặc Hán Việt: a lan hi lặc · Pinyin: ā lán xī lēi Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 蘭 (lan) + 希 (hi) + 勒 (lặc)Pinyinā lán xī lēiHán Việta lan hi lặcCấu tạo阿 + 蘭 + 希 + 勒 · a + lan + hi + lặc nghĩa thành phần: a + lan + hi + lặc