阿兰若迦

a lan nhược già

Hán Việt: a lan nhược già

Tổng quan

a lan nhã ca (術語)Āraṇyaka,見阿蘭若條。又謂其住人也。☸

Cấu tạo: (a) + (lan) + (nhược) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a lan nhã ca (術語)Āraṇyaka,見阿蘭若條。又謂其住人也。☸