阿列克謝 ā liè kè xiè · a liệt khắc tạ Hán Việt: a liệt khắc tạ · Pinyin: ā liè kè xiè Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 列 (liệt) + 克 (khắc) + 謝 (tạ)Pinyinā liè kè xièHán Việta liệt khắc tạCấu tạo阿 + 列 + 克 + 謝 · a + liệt + khắc + tạ nghĩa thành phần: a + liệt + khắc + tạ