阿列日省 ā liè rì shěng · a liệt nhật tỉnh Hán Việt: a liệt nhật tỉnh · Pinyin: ā liè rì shěng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 列 (liệt) + 日 (nhật) + 省 (tỉnh)Pinyinā liè rì shěngHán Việta liệt nhật tỉnhCấu tạo阿 + 列 + 日 + 省 · a + liệt + nhật + tỉnh nghĩa thành phần: a + liệt + nhật + tỉnh