阿利坎特 ā lì kǎn tè · a lợi khảm đặc Hán Việt: a lợi khảm đặc · Pinyin: ā lì kǎn tè Tổng quan Alicante Cấu tạo: 阿 (a) + 利 (lợi) + 坎 (khảm) + 特 (đặc)Pinyinā lì kǎn tèHán Việta lợi khảm đặcCấu tạo阿 + 利 + 坎 + 特 · a + lợi + khảm + đặc nghĩa thành phần: a + lợi + khảm + đặc Nghĩa ViệtCihui AlicanteEngCC-CEDICT AlicanteCihui Alicante