阿剡底诃罗

a diệm để ha la

Hán Việt: a diệm để ha la

Tổng quan

a diệm để ha la (異類)鬼神名。譯曰食火。見孔雀王咒經上。☸

Cấu tạo: (a) + (diệm) + (để) + (ha) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a diệm để ha la (異類)鬼神名。譯曰食火。見孔雀王咒經上。☸