阿勇蛞蝓科 a dũng khoát du khoa Hán Việt: a dũng khoát du khoa Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 勇 (dũng) + 蛞 (khoát) + 蝓 (du) + 科 (khoa)Hán Việta dũng khoát du khoaCấu tạo阿 + 勇 + 蛞 + 蝓 + 科 · a + dũng + khoát + du + khoa nghĩa thành phần: a + dũng + khoát + du + khoa