阿卡得語

ā kǎ dé yǔ a tạp đắc ngữ

Hán Việt: a tạp đắc ngữ · Pinyin: ā kǎ dé yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (tạp) + (đắc) + (ngữ)