阿卡德語 ā kǎ dé yǔ · a tạp đức ngữ Hán Việt: a tạp đức ngữ · Pinyin: ā kǎ dé yǔ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 卡 (tạp) + 德 (đức) + 語 (ngữ)Pinyinā kǎ dé yǔHán Việta tạp đức ngữCấu tạo阿 + 卡 + 德 + 語 · a + tạp + đức + ngữ nghĩa thành phần: a + tạp + đức + ngữ