阿卡汗獎 ā kǎ hàn jiǎng · a tạp hãn tưởng Hán Việt: a tạp hãn tưởng · Pinyin: ā kǎ hàn jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 卡 (tạp) + 汗 (hãn) + 獎 (tưởng)Pinyinā kǎ hàn jiǎngHán Việta tạp hãn tưởngCấu tạo阿 + 卡 + 汗 + 獎 · a + tạp + hãn + tưởng nghĩa thành phần: a + tạp + hãn + tưởng