阿卡貝拉

ā kǎ bèi lā a tạp bối lạp

Hán Việt: a tạp bối lạp · Pinyin: ā kǎ bèi lā

Tổng quan

a cappella (từ mượn)

Cấu tạo: (a) + (tạp) + (bối) + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a cappella (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) a cappella
  • Cihui (loanword) a cappella