阿卡迪亞
a tạp địch á
Hán Việt: a tạp địch á · Pinyin: ā kǎ dí yà
Tổng quan
Arcadia (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui Arcadia (từ mượn)
Eng
- CC-CEDICT (place name) Arcadia
- Cihui (place name) Arcadia
Hán Việt: a tạp địch á · Pinyin: ā kǎ dí yà
Arcadia (từ mượn)