阿司他丁 a ti tha đinh Hán Việt: a ti tha đinh Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 司 (ti) + 他 (tha) + 丁 (đinh)Hán Việta ti tha đinhCấu tạo阿 + 司 + 他 + 丁 · a + ti + tha + đinh nghĩa thành phần: a + ti + tha + đinh