阿啓坦階 a khải thản giai Hán Việt: a khải thản giai Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 啓 (khải) + 坦 (thản) + 階 (giai)Hán Việta khải thản giaiCấu tạo阿 + 啓 + 坦 + 階 · a + khải + thản + giai nghĩa thành phần: a + khải + thản + giai