阿啓塔階 a khải tháp giai Hán Việt: a khải tháp giai Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 啓 (khải) + 塔 (tháp) + 階 (giai)Hán Việta khải tháp giaiCấu tạo阿 + 啓 + 塔 + 階 · a + khải + tháp + giai nghĩa thành phần: a + khải + tháp + giai